resonating chamber
A singer's voice fills the concert hall, amplified by the resonating chamber of the grand piano.
Danh từ: Buồng cộng hưởng – một khoang rỗng có kích thước được thiết kế để cho phép dao động cộng hưởng của sóng điện từ hoặc sóng âm.
- (Buồng cộng hưởng của đàn violin khuếch đại âm thanh từ dây đàn.)
- (Trong loa, buồng cộng hưởng giúp tạo ra các âm trầm sâu hơn.)
"Resonating chamber" in acoustics: Dùng để chỉ bất kỳ không gian kín nào có khả năng khuếch đại hoặc duy trì sóng âm ở tần số nhất định.
- The concert hall was designed with a natural resonating chamber effect to enhance orchestral music. (Phòng hòa nhạc được thiết kế với hiệu ứng buồng cộng hưởng tự nhiên để tăng cường âm nhạc của dàn nhạc.)
"Resonating chamber" in physics: Mô tả các thiết bị trong quang học hoặc điện từ học, như khoang laser, nơi sóng điện từ được khuếch đại.
- The laser's resonating chamber contains mirrors that reflect light back and forth. (Buồng cộng hưởng của laser chứa các gương phản xạ ánh sáng qua lại.)
Resonant chamber (danh từ): Biến thể chính tả, cùng nghĩa với "resonating chamber".
- The resonant chamber of a guitar gives it a warm tone. (Buồng cộng hưởng của đàn guitar mang lại âm sắc ấm áp.)
Resonator (danh từ): Thiết bị hoặc vật liệu có chức năng cộng hưởng, thường là một phần của buồng cộng hưởng.
- A tuning fork is a simple resonator. (Âm thoa là một bộ cộng hưởng đơn giản.)
- Sound box (danh từ): Hộp âm, thường dùng cho nhạc cụ như đàn guitar hoặc violin.
- Echo chamber (danh từ): Buồng vọng âm, nhấn mạnh hiệu ứng phản xạ âm thanh.
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "resonating chamber", nhưng có thể kết hợp với động từ "resonate" (cộng hưởng): - Resonate with: Cộng hưởng với, gây ấn tượng mạnh. - The design of the resonating chamber resonates with the room's acoustics. (Thiết kế của buồng cộng hưởng hòa hợp với âm học của căn phòng.)
- To strike a chord: Gây ấn tượng, chạm đến cảm xúc (không liên quan trực tiếp nhưng có thể dùng ẩn dụ).
- Her speech struck a chord with the audience, like a resonating chamber amplifying emotions. (Bài phát biểu của cô ấy chạm đến trái tim khán giả, như một buồng cộng hưởng khuếch đại cảm xúc.)